Nghĩa tiếng Việt Khu nhà riêng của đơn vị quân đội để ở và làm việc.danh từ Tiếng Nhật 兵舎へいしゃdoanh trại 陣営じんえいphe, phái, phe cánh 兵営へいえいdoanh trại 陣屋じんやdoanh trại バラックlán, nhà tạm Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép