TanroDictionary Sổ từ

doggedly

/ˈdɔɡədli/

Anh
0

doggedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Gan lì, bền chí; Rất, lắm, vô cùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gan lì, bền chí.DEN-VI Dict
  2. Rất, lắm, vô cùng.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team finished doggedly and left.