TanroDictionary Sổ từ

domett

/ˈdɑːmɪt/

Anh
0

domett là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải bông pha len (dùng làm vải liệm... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải bông pha len (dùng làm vải liệm... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coat was made of domett cloth.