TanroDictionary Sổ từ

donnybrook

/ˈdɑːniˌbrʊk/

Anh
0

donnybrook là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cảnh huyên náo; Cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cảnh huyên náo.danh từEN-VI Dict
  2. Cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The argument turned into a donnybrook.

  2. A donnybrook started after the game.