TanroDictionary Sổ từ

doodling

/dˈuːdlɪŋ/

Anh
0

doodling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của doodle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của doodle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is doodling during the long lecture.