TanroDictionary Sổ từ

dorsiventrality

/ˌdɔrsɪˈvɛntrələti/

Anh
0

dorsiventrality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính sau trước; tính lưng bụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính sau trước; tính lưng bụng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant's dorsiventraliti helped it catch light.