TanroDictionary Sổ từ

double-breasting

/ˈdəbəlˈbrɛstin/

Anh
0

double-breasting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cài chéo trước ngực (áo).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cài chéo trước ngực (áo).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His double-breasting coat looked warm and formal.