/ˈdəvˌkoʊt/
dovecote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuồng bồ câu.
Pigeons slept quietly in the old dovecote.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm