TanroDictionary Sổ từ

dovelet

/ˈdʌvələt/

Anh
0

dovelet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bồ câu non; bồ câu ra ràng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bồ câu non; bồ câu ra ràng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A dovelet followed its mother across the yard.