TanroDictionary Sổ từ

dovetailing

/dˈʌvteɪlɪŋ/

Anh
0

dovetailing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dovetail.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dovetail.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The two plans are dovetailing well this week.