Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dowelđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They dowelled the joints for support.
/dˈaʊəld/
dowelled là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của dowel.
They dowelled the joints for support.