TanroDictionary Sổ từ

doxology

/dɒkˈsɒlədʒi/

Anh
0

doxology là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bài tụng ca, bài tán ca (Chúa Giê-xu... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bài tụng ca, bài tán ca (Chúa Giê-xu... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The choir sang a short doxology at dawn.