Nghĩa tiếng Việt
- Muối khô, sấy khô (thịt... ).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They dry-salt the fish before cooking it.
/ˈdrɑɪˈsɔlt/
dry-salt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Muối khô, sấy khô (thịt... ).
They dry-salt the fish before cooking it.