TanroDictionary Sổ từ

due date

Anh
0

due date là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hạn chót, ngày đến hạn; ngày dự sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hạn chót, ngày đến hạndanh từTanro Dictionary
  2. ngày dự sinhdanh từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. date by which something is duedanh từTanro Dictionary
  2. expected date of birthdanh từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 期日、締め切り、出産予定日danh từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. The due date is Friday.

    Hạn chót là thứ Sáu.