Nghĩa tiếng Việt
- (thân mật, chê) Hành động làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn, đặc biệt là để nó trở nên phổ biến hơn.danh từWiktionary
dumbing-down là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thân mật, chê) Hành động làm cho cái gì đó trở nên đơn giản hơn, dễ hiểu hơn, đặc biệt là để nó trở nên phổ biến hơn.