TanroDictionary Sổ từ

duodecimals

/ˌduːəˈdɛsəməlz/

Anh
0

duodecimals là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép nhân thập nhị phân; Số nhiều của duodecimal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép nhân thập nhị phân.danh từEN-VI Dict
  2. Số nhiều của duodecimaldanh từWiktionary

Ví dụ

  1. He learned duodecimals in a math class.