TanroDictionary Sổ từ

durrie

/ˈdɔːri/

Anh
0

durrie là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm thảm trải sàn... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rug was woven from durrie cloth.