TanroDictionary Sổ từ

dutchwoman

/ˈdʌtʃwʊmən/

Anh
0

dutchwoman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đàn bà Hà-Lan.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đàn bà Hà-Lan.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dutchwoman sold flowers at the market every morning.