/djuːˈʌmvɪrət/
duumvirate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chế độ nhị hùng.
They discussed the duumvirate today.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm