TanroDictionary Sổ từ

dynamic resistance

/dɑɪˈnæmɪk rɪˈzɪstənts/

Anh
0

dynamic resistance là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điện trở động; trở kháng động.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điện trở động; trở kháng động.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dynamic resistance was important at work.