/dɑɪˈnæmɪkəlli/
dynamically là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Năng nổ, sôi nổi.
He dynamicalli led the whole team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm