Nghĩa tiếng Việt
- nói tắt của electronic cigarette.danh từEN-VI Dict
- Nói tắt của electronic cigarettedanh từWiktionary
Ví dụ
-
She bought an e-cig for the trip.
/iːˈsɪɡ/
e-cig là một từ tiếng Anh, có nghĩa: nói tắt của electronic cigarette; Nói tắt của electronic cigarette.
She bought an e-cig for the trip.