TanroDictionary Sổ từ

ear-cap

/ˈɪrˈkæp/

Anh
0

ear-cap là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cái che tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cái che tai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ear-cap kept her ears warm.