TanroDictionary Sổ từ

ear-phone

/ˈɪrˈfoʊn/

Anh
0

ear-phone là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ống nghe.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ống nghe.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He heard the lecture through an ear-phone.