TanroDictionary Sổ từ

ear-wax

/ˈɪrˈwæks/

Anh
0

ear-wax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ráy tai.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ráy tai.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Too much ear-wax can block hearing.