Nghĩa tiếng Việt
- Mạch trở về đất.danh từ
Ví dụ
-
A earth return circuit helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɜːθ rɪˈtɜːn ˈsɜːkət/
A earth return circuit helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép