TanroDictionary Sổ từ

earth-bank

/ˈɜːθˈbæŋk/

Anh
0

earth-bank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bờ đất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bờ đất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We rested on the earth-bank by the field.