TanroDictionary Sổ từ

earth-closet

/ˈɜːθˈklɑːzət/

Anh
0

earth-closet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhà xí lấy đất phủ lên phân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhà xí lấy đất phủ lên phân.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old earth-closet stood behind the house.