TanroDictionary Sổ từ

eastwardly

/ˈiːstwədli/

Anh
0

eastwardly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đông; Về hướng đông, từ hướng đông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đông.tính từEN-VI Dict
  2. Về hướng đông, từ hướng đông.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The wind blew eastwardly across the open fields.

  2. They moved eastwardli after breakfast.

  3. eastwardly wind

    gió đông