TanroDictionary Sổ từ

eavesdrip

/ˈiːvzdrɪp/

Anh
0

eavesdrip là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nước nhỏ giọt từ mái chìa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nước nhỏ giọt từ mái chìa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Rain made eavesdrip along the roof edge.