TanroDictionary Sổ từ

economies of learning

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính kinh tế nhờ học hành; Lợi ích kinh tế do học tập.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép