TanroDictionary Sổ từ

educate

/ˈedʒukeɪt/

Anh
0

educate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giáo dục, cho ăn học; Dạy (súc vật... ); Rèn luyện (kỹ năng... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giáo dục, cho ăn học.động từEN-VI Dict
  2. Dạy (súc vật... ).động từEN-VI Dict
  3. Rèn luyện (kỹ năng... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Parents must educate children with patience.

  2. Farmers educate animals with gentle rewards.

  3. Practice can educate your listening skills.