TanroDictionary Sổ từ

educt

/ɪˈdʌkt/

Anh
0

educt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vật chiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật chiết.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chemist collected the educt after the process.