/ɪˈdʌlkəənt/
edulcorant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất làm dịu.
Honey can act as an edulcorant in tea.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm