TanroDictionary Sổ từ

elasmobranch

/ɪˈlæzməˌbræŋk/

Anh
0

elasmobranch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ cá nhám; Thuộc bộ cá nhám.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ cá nhám.danh từEN-VI Dict
  2. Thuộc bộ cá nhám.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A shark is an elasmobranch.

  2. The elasmobranch fish has a tough body.