TanroDictionary Sổ từ

elasticate

/ɪˈlæstəˌkeɪt/

Anh
0

elasticate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm cho đàn hồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm cho đàn hồi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They elasticate the strap for better comfort.