TanroDictionary Sổ từ

electromagnetic radiation

/mæɡˈnɛtɪk ˌreɪdiˈeɪʃən/

Anh
0

electromagnetic radiation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phóng xạ điện từ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phóng xạ điện từ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A electromagnetic radiation helped the team.