TanroDictionary Sổ từ

electron wave tube

/ɪˈlɛkˌtrɑːn ˈweɪv ˈtuːb/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đèn sóng điện tử.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the electron wave tube today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép