TanroDictionary Sổ từ

electron wavelength

/ɪˈlɛkˌtrɑːn ˌlɛŋkθ/

Anh
0

electron wavelength là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Độ dài sóng điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độ dài sóng điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The electron wavelength appeared in the report.