TanroDictionary Sổ từ

electronic banking

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈbæŋkin/

Anh
0

electronic banking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Công tác ngân hàng điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công tác ngân hàng điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A electronic banking helped the team.