Nghĩa tiếng Việt
- Bảng công báo điện tử.danh từ
Tiếng Nhật
- 掲示板けいじばんbảng thông báo
Ví dụ
-
She saw the electronic bulletin board yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈbʊlətən ˈbɔrd/
She saw the electronic bulletin board yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép