TanroDictionary Sổ từ

electronic engineer

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˌɛndʒəˈnɪr/

Anh
0

electronic engineer là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kỹ sư điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỹ sư điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The electronic engineer was useful in class.