TanroDictionary Sổ từ

electronic filing

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈfɑɪlin/

Anh
0

electronic filing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lập tập tin điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lập tập tin điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the electronic filing yesterday.