Nghĩa tiếng Việt
- Lập tập tin điện tử.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the electronic filing yesterday.
/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈfɑɪlin/
electronic filing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lập tập tin điện tử.
She saw the electronic filing yesterday.