TanroDictionary Sổ từ

electronic line scanning

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈlɑɪn ˈskænnin/

Anh
0

electronic line scanning là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quét dòng điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quét dòng điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The electronic line scanning appeared in the report.