TanroDictionary Sổ từ

electronic mailbox

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˌbɑːks/

Anh
0

electronic mailbox là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp thư điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hộp thư điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the electronic mailbox on the desk.