TanroDictionary Sổ từ

electronic regulation

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˌrɛɡjəˈleɪʃən/

Anh
0

electronic regulation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ổn áp điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ổn áp điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the electronic regulation on the desk.