TanroDictionary Sổ từ

electronic switching circuit

/ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈswɪtʃin ˈsɜːkət/

Anh
0

electronic switching circuit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạch chuyển dòng điện tử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạch chuyển dòng điện tử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The electronic switching circuit played a key role.