TanroDictionary Sổ từ

elliptical

/ɪˈlɪptɪkəl/

Anh
0

elliptical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (như) elliptic; Tĩnh lược.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (như) elliptic.tính từEN-VI Dict
  2. Tĩnh lược.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her elliptical answer hid the truth.

  2. The notes became more elliptical over time.