TanroDictionary Sổ từ

elucidatory

/ɪˈluːsəˌdeɪtəi/

Anh
0

elucidatory là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để làm sáng tỏ; để giải thích.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để làm sáng tỏ; để giải thích.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His elucidatory answer cleared up the confusion.