TanroDictionary Sổ từ

emancipates

Anh
0

emancipates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của emancipate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của emancipateđộng từWiktionary